Bước tới nội dung

hoodman-blind

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhʊd.mən.ˈblɑɪnd/

Danh từ

hoodman-blind /ˌhʊd.mən.ˈblɑɪnd/

  1. Trò chơi bịt mắt bắt .

Tham khảo