hooley

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

hooley

  1. Cuộc tổ chức ăn uống; cuộc chè chén (ồn ào).

Tham khảo[sửa]