Bước tới nội dung

hoosegow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhuːs.ˌɡɑʊ/

Danh từ

hoosegow /ˈhuːs.ˌɡɑʊ/

  1. (Từ lóng) Nhà tù, nhà giam.

Tham khảo