hore

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít hore hora
Số nhiều horer horene

hore gc

  1. Đĩ, điếm. .
    horene i strøket

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å hore
Hiện tại chỉ ngôi horer
Quá khứ hora, horet, horte
Động tính từ quá khứ hora, horet, horte
Động tính từ hiện tại

hore

  1. Chơi bời đàng điếm.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]