horizontality
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ horizontal + -ity.
Danh từ
[sửa]horizontality (đếm được và không đếm được, số nhiều horizontalities)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “horizontality”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)