Bước tới nội dung

hormone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔr.ˌmoʊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

hormone /ˈhɔr.ˌmoʊn/

  1. (Sinh vật học) Hoocmon.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔʁ.mɔn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hormone
/ɔʁ.mɔn/
hormones
/ɔʁ.mɔn/

hormone gc /ɔʁ.mɔn/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Hocmon.

Tham khảo