Bước tới nội dung

horrendously

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɔ.ˈrɛn.dəs.li/

Phó từ

horrendously /hɔ.ˈrɛn.dəs.li/

  1. Kinh khủng, khủng khiếp.

Tham khảo