horriblement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁi.blə.mɑ̃/
Phó từ
horriblement /ɔ.ʁi.blə.mɑ̃/
- Khủng khiếp; ghê tởm.
- Kinh khủng; quá chừng.
- Horriblement cher — đắt kinh khủng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horriblement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)