horticulture
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈhɔː.tɪˌkʌl.tʃə(ɹ)/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈhɔɹ.tɪˌkʌl.t͡ʃɚ/
- Tách âm: hor‧ti‧cul‧ture
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
[sửa]horticulture (thường không đếm được, số nhiều horticultures)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “horticulture”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Bản mẫu:fr-muteh IPA(ghi chú): /ɔʁ.ti.kyl.tyʁ/
Âm thanh (Vosges): (tập tin) Âm thanh (Lyon): (tập tin)
Danh từ
[sửa]horticulture gc (số nhiều horticultures)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “horticulture”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “horticulture”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
