Bước tới nội dung

hosepipe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊz.ˌpɑɪp/
Hoa Kỳ

Danh từ

hosepipe /ˈhoʊz.ˌpɑɪp/

  1. Ống phun nước.

Tham khảo