hospodar
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.pɔ.daʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hospodar /ɔs.pɔ.daʁ/ |
hospodars /ɔs.pɔ.daʁ/ |
hospodar gđ /ɔs.pɔ.daʁ/
- (Sử học) Phiên chúa, chúa trấn chư hầu (của vua Thổ Nhĩ Kỳ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hospodar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)