hostility
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɑː.ˈstɪ.lə.ti/
| [hɑː.ˈstɪ.lə.ti] |
Danh từ
hostility /hɑː.ˈstɪ.lə.ti/
- Sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch.
- Tình trạng chiến tranh.
- (Số nhiều) Hành động chiến tranh; chiến sự.
- to open hostilities — khai chiến
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hostility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)