Bước tới nội dung

hotte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hotte
/hɔt/
hottes
/hɔt/

hotte gc /hɔt/

  1. Cái gùi (đeo ở lưng).
  2. Cái chụp (ở phía dưới ống khói).
    porter la hotte — (săn bắn) bị đuổi kiệt sức (thỏ, nai)

Tham khảo