Bước tới nội dung

hovedavtale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hovedavtale hovedavtalen
Số nhiều hovedavtaler hovedavtalene

hovedavtale

  1. Hợp đồng căn bản giữa nghiệp đoàn chủ nhânnghiệp đoàn công nhân.
    bestemmelser som er fastsatt i hovedavtalen

Tham khảo