Bước tới nội dung

hubris

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhjuː.brəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

hubris /ˈhjuː.brəs/

  1. Sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu căng láo xược.

Tham khảo