Bước tới nội dung

hule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hule hula, hulen
Số nhiều huler hulene

hule gđc

  1. Hang, hốc, động.
    De overnattet i en hule i fjellet.
    løvens hule — Hang cọp. Nơi kẻ thù trú ngụ.

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo