husbandman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhəz.bənd.mən/
Danh từ
husbandman /ˈhəz.bənd.mən/
- Người làm ruộng, nông dân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “husbandman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)