hydraulique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /id.ʁɔ.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hydraulique /id.ʁɔ.lik/ |
hydrauliques /id.ʁɔ.lik/ |
| Giống cái | hydraulique /id.ʁɔ.lik/ |
hydrauliques /id.ʁɔ.lik/ |
hydraulique /id.ʁɔ.lik/
- (Thuộc) Thủy lực.
- Moteur hydraulique — động cơ thủy lực
- Energie hydraulique — năng lượng thủy lực
- Mortier hydraulique — vữa thủy lực (cứng trong nước)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hydraulique /id.ʁɔ.lik/ |
hydrauliques /id.ʁɔ.lik/ |
hydraulique gc /id.ʁɔ.lik/
- Thủy lực học.
- hydraulique agricole — thủy nông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hydraulique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)