Bước tới nội dung

hyperplasia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɑɪ.pɜː.ˈpleɪ.ʒi.ə/

Danh từ

hyperplasia /ˌhɑɪ.pɜː.ˈpleɪ.ʒi.ə/

  1. (Sinh vật học) ; (y học) sự tăng sản.

Tham khảo