hypersensitive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hypersensitive /ˌhɑɪ.pɜː.ˈsɛnt.sə.tɪv/

  1. Quá dễ xúc cảm, quá đa cảm.

Tham khảo[sửa]