hypertrophied
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɑɪ.ˈpɜː.trə.fi.əd/
Tính từ
hypertrophied /hɑɪ.ˈpɜː.trə.fi.əd/
- (Y học) , (sinh vật học) nở to.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hypertrophied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)