Bước tới nội dung

hypnose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hypnose
/ip.nɔz/
hypnoses
/ip.nɔz/

hypnose gc /ip.nɔz/

  1. Giấc ngủ nhân tạo; giấc ngủ thôi miên.

Tham khảo