hypotenuse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɑɪ.ˈpɑː.tə.ˌnuːs/
Danh từ
hypotenuse /hɑɪ.ˈpɑː.tə.ˌnuːs/
- (Toán học) Cạnh huyền (của tam giác vuông).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hypotenuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)