hyrax
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ˌræks/
Danh từ
hyrax số nhiều hyraxes, hyraces /ˈhɑɪ.ˌræks/
- (Động vật) Bộ đa man.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hyrax”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)