man

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
maːn˧˧ maːŋ˧˥ maːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
maːn˧˥ maːn˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ nguyên[sửa]

Từ Hán Việt: người "mọi" ở phía nam sông Dương tử (xưa).

Tính từ[sửa]

man

  1. Không đúng sự thực, che giấu sự tình.
    nói man
    khai man lí lịch
    man khai
    man trái

Danh từ[sửa]

man

  1. Người bị tâm thần nhẹ, có biểu hiệnlời nói hơi không bình thường.

Từ láy[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

danh từ, thán từ
Từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ mann (“con người, đàn ông”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *mann- (“con người, đàn ông”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *man- (“đàn ông”). Cùng nguồn gốc với tiếng Frysk man và tiếng Hà Lan man, tiếng Đức Mann, tiếng Na Uy mann, tiếng Nga муж (muž), tiếng Phạn मानुषः (mānuṣ).
ngoại động từ
Từ tiếng Anh trung cổ mannen, từ tiếng Anh cổ mannian, từ ġemannian (“cung cấp người; đóng quân”), từ mann (“con người, đàn ông”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *mann- (“con người, đàn ông”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *man- (“đàn ông”). Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan mannen, tiếng Đức mannen, tiếng Thụy Điển manna, tiếng Băng Đảo manna.

Danh từ[sửa]

man (số nhiều men)

  1. Người, con người; loài người.
  2. Đàn ông, nam nhi.
    to behave like a man — xử sự như một trang nam nhi
    to be only half a man — yếu đuối, nhút nhát, không xứng đáng là nam nhi
  3. Chồng.
    man and wife — chồng và vợ, vợ chồng
  4. (Thường số nhiều) Người (chỉ quân lính trong một đơn vị quân đội, công nhân trong một xí nghiệp, công xưởng...).
    an army of 10,000 men — một đạo quân một vạn người
  5. Người hầu, đầy tớ (trai).
  6. Quân cờ.

Cách dùng[sửa]

  • Ngữ nghĩa hiện đại phổ biến nhất của từ này là “người đàn ông”, chứ không phải là “người nói chung” hoặc “loài người”, cho nên câu này nghe rất lạ lùng:
    Man, like other mammals, breastfeeds his young.[1]
  • Những người ủng hộ chọn từ không phân biệt giới tính khuyên chọn human, human being, humankind, hoặc person, tùy theo ngữ cảnh, thay vì man.

Thành ngữ[sửa]

the man higher up 
(Hoa Kỳ Mỹ) Ông trùm trong chính giới.
a man in a thousand 
Người hiếm có, người hàng nghìn người mới có một.
man and boy 
Từ đến lớn, từ lúc còn thơ ấu đến lúc trưởng thành.
the man in the street 
Người dân thường, quần chúng.
the man on the street, the man in the cars 
(Hoa Kỳ Mỹ) Người dân thường, quần chúng.
a man of the world 
Xem world.
man about town 
Xem about.
a man of letters 
Xem letter.
man of straw 
Xem straw.
a man of all work 
Người làm đủ mọi nghề.
a man of his word 
Xem word.
a man of honour, a man of honor 
Người quân tử.
one dollar-a-year man 
(Hoa Kỳ Mỹ) Trùm tư bản tham dự chính quyền chỉ lĩnh mỗi năm một đô la (lương tượng trưng).
to be one’s own man 
Tự mình làm chủ, không bị lệ thuộc vào ai; sáng suốt, hoàn toàn tự giác.
to be one’s own man again 
  1. Lấy lại được bình tĩnh.
  2. Tỉnh lại.
  3. Bình phục lại, lấy lại được sức khỏe (sau một trận ốm).
  4. Lại được tự do.
to a man, to the last man 
Tất cả mọi người, cho đến người cuối cùng.
undercover men 
(Hoa Kỳ Mỹ, lóng) Bọn mật thám, bọn chỉ điểm.

Từ dẫn xuất[sửa]

người
đàn ông

Từ liên hệ[sửa]

boy, male

Trái nghĩa[sửa]

đàn ông

Thán từ[sửa]

man

  1. Cậu, cậu cả (tiếng xưng hô thân mật khi bực dọc).
    Hurry up man, we are late! — Nhanh lên cậu cả, muộn rồi!
  2. Chà!
    Man, that was a great meal! — Chà, đồ ăn ngon quá!

Đồng nghĩa[sửa]

chà!

Ngoại động từ[sửa]

man ngoại động từ

  1. Cung cấp người; đóng quân.
    to man a ship — cung cấp thủy thủ cho một con tàu
  2. Giữ vị trí ở, đứng vào vị trí ở (ổ súng đại bác).
  3. Làm cho mạnh mẽ, làm cho cường tráng; làm cho can đảm lên.
    to man oneself — tự làm cho mình can đảm lên

Chia động từ[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Nonsexist Language Guideline. Đại học New Hampshire.

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít man
số nhiều mannen
Dạng giảm nhẹ
số ít mannetje
số nhiều mannetjes

Danh từ[sửa]

man

  1. Đàn ông: người lớn trai.
  2. Chồng: người gái mà ai kết hôn với.
  3. Người.

Đồng nghĩa[sửa]

chồng
người

Trái nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
man
/mɑ̃/
man
/mɑ̃/

man /mɑ̃/

  1. (Động vật học) Ấu trùng bọ da.

Tham khảo[sửa]