Bước tới nội dung

hyson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑɪ.sᵊn/

Danh từ

hyson /ˈhɑɪ.sᵊn/

  1. Chè hỷ xuân (Trung quốc).

Tham khảo