hysteria
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɪs.ˈtɛr.i.ə/
Danh từ
hysteria /hɪs.ˈtɛr.i.ə/
- (Y học) Chứng ictêri.
- Sự quá kích động, sự cuồng loạn.
- war hysteria — tinh thần cuồng chiến, sự hiếu chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hysteria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)