Bước tới nội dung

icône

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
icône
/i.kɔn/
icônes
/i.kɔn/

icône gc /i.kɔn/

  1. (Tôn giáo) Hình thánh (vẽ trên gỗ).

Tham khảo