Bước tới nội dung

ice-age

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪs.ˈeɪdʒ/

Danh từ

ice-age /ˈɑɪs.ˈeɪdʒ/

  1. Thời kỳ băng hà.

Tham khảo