Bước tới nội dung

ice-blue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪs.ˈbluː/

Tính từ

ice-blue /ˈɑɪs.ˈbluː/

  1. Xanh nhợt nhạt.

Tham khảo