icicle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

icicle /ˈɑɪ.ˌsɪ.kəl/

  1. Cột băng, trụ băng.

Tham khảo[sửa]