iconographe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.kɔ.nɔ.ɡʁaf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | iconographe /i.kɔ.nɔ.ɡʁaf/ |
iconographe /i.kɔ.nɔ.ɡʁaf/ |
| Giống cái | iconographe /i.kɔ.nɔ.ɡʁaf/ |
iconographe /i.kɔ.nɔ.ɡʁaf/ |
iconographe /i.kɔ.nɔ.ɡʁaf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iconographe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)