iconostase
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| iconostase /i.kɔ.nɔs.taz/ |
iconostase /i.kɔ.nɔs.taz/ |
iconostase gc
- (Tôn giáo) Bình phong hình thánh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “iconostase”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)