Bước tới nội dung

idealism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɑɪ.ˈdi.ə.ˌlɪz.əm/

Danh từ

idealism /ɑɪ.ˈdi.ə.ˌlɪz.əm/

  1. (Triết học) Chủ nghĩa duy tâm.
  2. Chủ nghĩa lý tưởng.

Tham khảo