idole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.dɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| idole /i.dɔl/ |
idoles /i.dɔl/ |
idole gc /i.dɔl/
- Thần tượng.
- Culte des idoles — sự thờ thần thượng
- Người được tôn sùng, thần tượng (nghĩa bóng).
- Être l’idole des foules — được quần chúng tôn sùng
- Une idole des jeunes — một thần tượng của thanh niên (chỉ một danh ca, một ngôi sao (điện ảnh)...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)