idrett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | idrett | idretten |
| Số nhiều | idretter | idrettene |
idrett gđ
Từ dẫn xuất
- (1) idrettshall gđ: Hội trường thể thao.
- (1) idrettslag gđ: Hội thể thao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idrett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)