ignominious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪɡ.nə.ˈmɪ.ni.əs/
| [ˌɪɡ.nə.ˈmɪ.ni.əs] |
Tính từ
ignominious /ˌɪɡ.nə.ˈmɪ.ni.əs/
- Xấu xa, đê tiện, đáng khinh.
- an ignominious hehaviour — một hành vi đê tiện
- Nhục nhã, ô nhục.
- an ignominious defeat — một sự thất bại nhục nhã
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ignominious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)