Bước tới nội dung

illusory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp trung đại illusorie (tiếng Pháp hiện đại illusoire), dẫn xuất từ tiếng Latinh illūsōrius (chế giễu, mỉa mai).

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

illusory (so sánh hơn more illusory, so sánh nhất most illusory)

  1. Không thực tế, hão huyền, viển vông.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]