imaginative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmædʒ.nə.tɪvµ;ù .ˈmæ.dʒə.ˌneɪ./
Tính từ
imaginative /ɪ.ˈmædʒ.nə.tɪvµ;ù .ˈmæ.dʒə.ˌneɪ./
- Tưởng tượng, không có thực.
- Hay tưởng tượng, giàu tưởng tượng.
- an imaginative writer — một nhà văn giàu tưởng tượng
- Có tài hư cấu.
- Sáng tạo.
- imaginative leadership — sự lãnh đạo sáng tạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imaginative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)