imbruement
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
imbruement ((cũng) imbuement)
- Sự vấy, sự nhuộm (máu).
- Sự nhúng.
- Sự thấm nhuần, sự nhiễm đầy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imbruement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)