Bước tới nội dung

imbruement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

imbruement ((cũng) imbuement)

  1. Sự vấy, sự nhuộm (máu).
  2. Sự nhúng.
  3. Sự thấm nhuần, sự nhiễm đầy.

Tham khảo