imbu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.by/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imbu /ɛ̃.by/ |
imbus /ɛ̃.by/ |
| Giống cái | imbue /ɛ̃.by/ |
imbues /ɛ̃.by/ |
imbu /ɛ̃.by/
- Thấm đầy, thấm nhuần.
- Esprit imbu de préjugés — đầu óc thấm đầy thành kiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imbu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)