imiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mi.te/
Ngoại động từ
imiter ngoại động từ /i.mi.te/
- Bắt chước, mô phỏng.
- Imiter ses camarades — bắt chước bạn
- Noi theo.
- Imiter ses ancêtres — noi theo tổ tiên
- Tựa như.
- Le cuivre doré imite l’or — đồng mạ vàng trông tựa vàng thật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)