immérité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.me.ʁi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immérité /i.me.ʁi.te/ |
immérités /i.me.ʁi.te/ |
| Giống cái | imméritée /i.me.ʁi.te/ |
imméritées /i.me.ʁi.te/ |
immérité /i.me.ʁi.te/
- Không xứng đáng, không đáng; oan.
- Honneurs immérités — vinh dự không xứng đáng
- Reproche immérité — lời trách mắng oan
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immérité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)