Bước tới nội dung

immedicable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪm.ˈmɛ.dɪ.kə.bəl/

Tính từ

immedicable /ˌɪm.ˈmɛ.dɪ.kə.bəl/

  1. (Nói về bệnh tật) Không chữa khỏi được, nan y.

Tham khảo