imminently

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

imminently /ˈɪ.mə.nənt.li/

  1. Sắp xảy ra.

Tham khảo[sửa]