immobilier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔ.bi.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immobilier /i.mɔ.bi.lje/ |
immobiliers /i.mɔ.bi.lje/ |
| Giống cái | immobilière /i.mɔ.bi.ljɛʁ/ |
immobilières /i.mɔ.bi.ljɛʁ/ |
immobilier /i.mɔ.bi.lje/
- (Thuộc) Bất động sản.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immobilier /i.mɔ.bi.lje/ |
immobiliers /i.mɔ.bi.lje/ |
immobilier gđ /i.mɔ.bi.lje/
- Bất động sản, phần bất động sản.
- L’immobilier d’une succession — phần bất động sản trong một di sản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immobilier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)