immuniser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.my.ni.ze/
Ngoại động từ
immuniser ngoại động từ /i.my.ni.ze/
- Tạo miễn dịch.
- Être immunisé contre la variole — được miễn dịch chống bệnh đậu mùa
- (Nghĩa bóng) Phòng tránh cho, làm cho tránh được.
- Immunisé contre les basses tentations — tránh được những quyến rũ hèn hạ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immuniser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)