contaminer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ta.mi.ne/
Ngoại động từ
contaminer ngoại động từ /kɔ̃.ta.mi.ne/
- Nhiễm bệnh cho, nhiễm bẩn.
- Ô nhiễm, làm hư hỏng.
- Contaminer les enfants — làm hư hỏng trẻ em
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contaminer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)