imo
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
imo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Nhật 芋 (imo, “khoai tây”).
Danh từ
[sửa]imo
- (Áo Hoa) khoai lang.
- imo no hatake ― ruộng khoai lang