impétrant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pet.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impétrant /ɛ̃.pet.ʁɑ̃/ |
impétrants /ɛ̃.pet.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | impétrante /ɛ̃.pet.ʁɑ̃t/ |
impétrants /ɛ̃.pet.ʁɑ̃/ |
impétrant /ɛ̃.pet.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “impétrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)